đuôi rắn

đuôi rắn

Một con đuôi rắn đang bò trên cát dưới đáy biển.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Động vật học): "đuôi rắn" tên gọi thông thường của một loài động vật thuộc lớp đuôi rắn (Ophiuridés), thân hình dẹt, năm cánh tay dài mảnh, di chuyển giống như rắn, thường sốngbiển. Đây một nhóm sinh vật biển thuộc ngành Da gai (Echinodermata), liên quan đến sao biển.
dụ sử dụng
  • (Loài động vật này di chuyển uốn lượn như rắn dưới nước.)
  • (Nhóm sinh vật này phân bố rộng rãi trong đại dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lớp đuôi rắn": thuật ngữ phân loại học, chỉ một lớp trong ngành Da gai.
    • Lớp đuôi rắn khác với sao biểncấu trúc cánh tay. (Cánh tay của đuôi rắn dài linh hoạt hơn.)
  • "động vật đuôi rắn": cách gọi chung các loài trong lớp này.
    • Động vật đuôi rắn thường khả năng tái sinh cánh tay bị đứt. (Đây đặc điểm thích nghi quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sao biển (danh từ): động vật cùng ngành Da gai, nhưng thân hình dày hơn cánh tay ngắn hơn.
    • Sao biển đuôi rắn đều khả năng tái sinh, nhưng khác nhau về hình dạng.
  • Rắn biển (danh từ): loài bò sát biển, không liên quan đến đuôi rắn (Ophiuridés).
    • Đừng nhầm lẫn đuôi rắn với rắn biển; chúng thuộc hai nhóm động vật hoàn toàn khác.
Từ đồng nghĩa
  • Ophiure (từ mượn tiếng Pháp): tên khoa học thông dụng của đuôi rắn.
    • Ophiure tên gọi khác của đuôi rắn trong sinh học biển.
  • Sao đuôi rắn: cách gọi dân gian, nhấn mạnh hình dạng giống sao biển nhưng đuôi dài.
    • Sao đuôi rắn thường sống dưới các rạn san hô.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "đuôi rắn" trong tiếng Việt, do đây thuật ngữ chuyên ngành động vật học.